Soi Cầu dự đoán XSMN ngày 14/03/2026 - Đón nhận những con số may mắn và chốt số miễn phí hàng ngày, dành cho cộng đồng đam mê lô tô. Chúng tôi tự tin cung cấp những dự đoán chính xác nhất, với khả năng trúng giải đặc biệt vô cùng cao. Theo dõi chúng tôi để không bỏ lỡ cơ hội đổi đời và rinh giải khủng.
Dự đoán xổ số miền Nam ngày 14/03/2026 đài: Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
Để có cơ sở dự doán chính xác, trước tiên hãy xem lại kết quả Xổ Số Miền Nam kỳ quay trước ngày 07/03/2026
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
| G8 | 11 | 38 | 70 |
| G7 | 085 | 788 | 980 |
| G6 | 381528350604 | 613156749954 | 563846424489 |
| G5 | 4580 | 6782 | 8751 |
| G4 | 41560458779106423269614843792562433 | 78330691389569842960066027509313887 | 20087366500475255207774733084897011 |
| G3 | 2808044632 | 5772575304 | 5043773555 |
| G2 | 10279 | 83767 | 25390 |
| G1 | 70602 | 90403 | 42041 |
| ĐB | 576705 | 209734 | 728003 |
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| 0 | 425 | 243 | 73 |
| 1 | 15 | 1 | |
| 2 | 5 | 5 | |
| 3 | 532 | 81084 | 87 |
| 4 | 281 | ||
| 5 | 4 | 1025 | |
| 6 | 049 | 07 | |
| 7 | 79 | 4 | 03 |
| 8 | 5040 | 827 | 097 |
| 9 | 83 | 0 |
Dựa vào bảng kết quả XSMN các kỳ quay trước, các chuyên gia của chúng tôi đã cân nhắc và phân tích để đưa những bộ số siêu đẹp. Các thuật toán phân tích của chúng tôi chốt cầu đặc biệt, loto và cầu vip có xác xuất về siêu cao.
Dự đoán miền Nam ngày 14 tháng 3 năm 2026 thứ 7 hôm nay
•Chốt số đầu đuôi GĐB: 77
•Soi cầu giải tám: 34
•Bao lô 2 số: 02 - 67 - 35
•Chốt số đầu đuôi GĐB: 69
•Soi cầu giải tám: 24
•Bao lô 2 số: 16 - 83 - 05
•Chốt số đầu đuôi GĐB: 53
•Soi cầu giải tám: 26
•Bao lô 2 số: 06 - 23 - 40
•Chốt số đầu đuôi GĐB: 08
•Soi cầu giải tám: 82
•Bao lô 2 số: 83 - 84 - 40
Lưu ý: Các cặp số của chúng tôi đưa ra chỉ mang tính chất tham khảo giúp các anh em có thêm cơ sở lựa chọn cặp số cho mình. Anh em cân nhắc thật kỹ trước khi chốt số phù hợp với nguồn vốn của mình nhé!
Soi cầu XSMN ngày 14/03/2026 thứ 7
Soi cầu lô bạch thủ
| Đầu 0 | ||||||||||
| Đầu 1 | ||||||||||
| Đầu 2 | 25 1 lần | 28 1 lần | ||||||||
| Đầu 3 | 38 1 lần | |||||||||
| Đầu 4 | 43 1 lần | 47 1 lần | 48 1 lần | |||||||
| Đầu 5 | 50 1 lần | |||||||||
| Đầu 6 | 63 1 lần | |||||||||
| Đầu 7 | 77 1 lần | |||||||||
| Đầu 8 | 80 1 lần | 83 1 lần | 88 1 lần | |||||||
| Đầu 9 | 95 1 lần |
| Đầu 0 | ||||||||||
| Đầu 1 | ||||||||||
| Đầu 2 | 21 1 lần | 25 1 lần | 27 1 lần | 29 1 lần | ||||||
| Đầu 3 | 30 1 lần | 31 2 lần | 36 1 lần | |||||||
| Đầu 4 | 45 1 lần | 49 2 lần | ||||||||
| Đầu 5 | 50 1 lần | 52 1 lần | 57 1 lần | |||||||
| Đầu 6 | 64 4 lần | 65 1 lần | 69 1 lần | |||||||
| Đầu 7 | 74 1 lần | 79 1 lần | ||||||||
| Đầu 8 | ||||||||||
| Đầu 9 | 93 1 lần | 94 2 lần | 99 1 lần |
| Đầu 0 | 02 1 lần | 08 1 lần | 09 1 lần | |||||||
| Đầu 1 | ||||||||||
| Đầu 2 | 25 1 lần | |||||||||
| Đầu 3 | 30 1 lần | 32 1 lần | 34 2 lần | |||||||
| Đầu 4 | 41 1 lần | 43 1 lần | ||||||||
| Đầu 5 | 56 1 lần | |||||||||
| Đầu 6 | 61 1 lần | 64 1 lần | ||||||||
| Đầu 7 | 77 1 lần | |||||||||
| Đầu 8 | ||||||||||
| Đầu 9 | 90 1 lần | 93 1 lần |
| Đầu 0 | ||||||||||
| Đầu 1 | 14 1 lần | 16 1 lần | ||||||||
| Đầu 2 | 28 1 lần | |||||||||
| Đầu 3 | 32 1 lần | 37 1 lần | 38 1 lần | 39 1 lần | ||||||
| Đầu 4 | 42 1 lần | 44 2 lần | ||||||||
| Đầu 5 | 54 2 lần | 56 1 lần | 58 1 lần | 59 3 lần | ||||||
| Đầu 6 | 68 1 lần | |||||||||
| Đầu 7 | 76 1 lần | |||||||||
| Đầu 8 | ||||||||||
| Đầu 9 |
Soi cầu Pascal
Soi cầu theo Pascal dựa vào kết quả giải đặc biệt: 885734 và giải nhất: 67663 ngày 7/3/2026
6320703329
952773651
47940916
1634907
797397
66026
2628
880
68
Soi cầu theo Pascal dựa vào kết quả giải đặc biệt: 843300 và giải nhất: 46583 ngày 7/3/2026
2763040131
939344144
22278558
4495303
834833
17216
8937
720
92
Soi cầu theo Pascal dựa vào kết quả giải đặc biệt: 639526 và giải nhất: 66115 ngày 7/3/2026
9247822726
161504998
77654387
4319715
740686
14644
5008
508
58
Soi cầu theo Pascal dựa vào kết quả giải đặc biệt: 385752 và giải nhất: 15412 ngày 7/3/2026
1322736953
454909548
99399492
8228331
040164
44170
8587
335
68
Thống kê xổ số miền Nam ngày 14/03/2026 thứ 7
Thống kê lô tô miền Nam
• Loto gan lâu ra nhất: 40 - 75 - 10 - 48 - 84
• Cặp số về nhiều nhất: 81 - 37 - 19 - 42 - 05
• Thống kê giải tám Hồ Chí Minh: 24 - 43 - 74 - 29 - 70 - 64 - 32
• TK 2 số cuối giải ĐB: 39 - 11 - 43 - 16 - 57 - 28 - 74
• Loto gan lâu ra nhất: 38 - 96 - 78 - 08 - 30
• Cặp số về nhiều nhất: 76 - 61 - 60 - 69 - 56
• Thống kê giải tám Long An: 24 - 43 - 74 - 29 - 70 - 64 - 32
• TK 2 số cuối giải ĐB: 39 - 11 - 43 - 16 - 57 - 28 - 74
• Loto gan lâu ra nhất: 37 - 54 - 35 - 98 - 07
• Cặp số về nhiều nhất: 58 - 03 - 33 - 63 - 79
• Thống kê giải tám Bình Phước: 24 - 43 - 74 - 29 - 70 - 64 - 32
• TK 2 số cuối giải ĐB: 39 - 11 - 43 - 16 - 57 - 28 - 74
• Loto gan lâu ra nhất: 30 - 56 - 13 - 63 - 11
• Cặp số về nhiều nhất: 23 - 04 - 68 - 44 - 71
• Thống kê giải tám Hậu Giang: 24 - 43 - 74 - 29 - 70 - 64 - 32
• TK 2 số cuối giải ĐB: 39 - 11 - 43 - 16 - 57 - 28 - 74
Thống kê giải đặc biệt XSMN thứ bảy trong 10 kỳ quay gần nhất
| Ngày | Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | 385752 | |||
| 28/02/2026 | 385752 | 385752 | 385752 | 850371 |
| 21/02/2026 | 850371 | 850371 | 838763 | 838763 |
| 14/02/2026 | 838763 | 838763 | 838763 | 365053 |
| 07/02/2026 | 375271 | 375271 | 375271 | 375271 |
| 31/01/2026 | 375271 | 375271 | 375271 | 749006 |
| 24/01/2026 | 749006 | 749006 | 749006 | 724047 |
| 17/01/2026 | 426716 | 426716 | 426716 | 426716 |
| 10/01/2026 | 426716 | 426716 | 426716 | 295158 |
| 03/01/2026 | 697243 | 697243 | 697243 | 697243 |
Quay thử XSMN hôm nay 14/03/2026
Mời các bạn tham khảo thông tin quay thử miền Nam ngày 14/03/2026 để có được những con số dự đoán có khả năng về cao trong bảng kết quả kỳ tới.
| Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
| G8 | 61 | 02 | 83 | 53 |
| G7 | 836 | 554 | 393 | 513 |
| G6 | 6117 9730 3306 | 4906 4674 4014 | 9148 2624 1107 | 4672 4325 4481 |
| G5 | 0188 | 5096 | 9931 | 0630 |
| G4 | 29661 07076 60343 66562 56976 03271 97060 | 75248 50104 08169 07460 75203 47599 18702 | 21518 60064 26985 30711 57685 46861 24543 | 12895 79726 62236 89115 22857 31552 41434 |
| G3 | 51496 24984 | 72410 03128 | 16209 88646 | 37737 34808 |
| G2 | 31016 | 15674 | 93874 | 43716 |
| G1 | 89996 | 08889 | 02684 | 34588 |
| ĐB | 432580 | 179835 | 573894 | 958679 |