Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025
Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025

XSMB chủ nhật 2/2/2026 - Xổ số miền Bắc ngày 02-02-2026

15UD 8UD 20UD 3UD 17UD 10UD 2UD 19UD
ĐB 73461
G1 85558
G2 50359 49985
G3 42645 73512 76496 96228 44302 99454
G4 4117 3462 7691 3281
G5 3582 9139 1398 8212 8012 1076
G6 615 883 155
G7 23 07 74 06
Lô tô Miền Bắc 02/02/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 276 0
1 27225 1 698
2 83 2 106811
3 9 3 82
4 5 4 57
5 8945 5 8415
6 12 6 970
7 64 7 10
8 5123 8 529
9 618 9 53
XEM THÊM KẾT QUẢ NGÀY GẦN ĐÂY
XSMB hôm nay XSMB ngày 01/02/2026 XSMB ngày 31/01/2026 XSMB ngày 30/01/2026 XSMB ngày 29/01/2026 XSMB ngày 28/01/2026 XSMB ngày 27/01/2026 XSMB ngày 26/01/2026 Kết quả XSMB
SOI CẦU XỔ SỐ
Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025

Thống kê kết quả XSMB 02/02/2026

- Giải đặc biệt: Đầu 6, Đuôi 1, Tổng 7
- Lô về cả cặp: 58 - 85, 45 - 54, 28 - 82
- Lô kép: 55
- Lô về nhiều nháy: 12
- Đầu câm: Không có
- Đuôi câm: 0
- Đầu về nhiều nhất: 1
- Đuôi về nhiều nhất: 2

» Dự đoán số đề XSMB

» Tạo dàn đề XSMB

Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc ngày mai

- Đầu đuôi giải đặc biệt: Đầu 8, Đuôi 1
- Loto xiên 2, 3: 11 - 59 - 73
- Lô kép: 11 - 66 - 44
- Soi cầu VIP 4 số: 81 - 99 - 10 - 85
- Cầu lô tô đẹp 2 số hôm nay: 10 - 40 - 67

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Bạn đang theo dõi lịch mở thưởng xổ số miền Bắc, với những cập nhật mới nhất về kết quả và cơ cấu giải thưởng đầy hấp dẫn. Hãy cùng điểm qua những thông tin quan trọng về xổ số miền Bắc nhé!

Lịch Mở Thưởng XSMB

- Thứ Hai: Hà Nội

- Thứ Ba: Quảng Ninh

- Thứ Tư: Bắc Ninh

- Thứ Năm: Hà Nội

- Thứ Sáu: Hải Phòng

- Thứ Bảy: Nam Định

- Chủ Nhật: Thái Bình

Thời Gian Quay Số: Bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung Văn Hóa Thể Thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ Cấu Giải Thưởng (Áp Dụng Từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống miền Bắc có mệnh giá 10.000đ.

- Có 20 loại vé phát hành vào mùng 1 Âm lịch với tổng giá trị giải thưởng gần 10 tỷ đồng.

- 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, cùng 300 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt và 108.200 giải thưởng khác.

- 15 loại vé phát hành vào các ngày khác với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng.

- 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, cùng 225 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số. Tương đương với 27 lần quay thưởng.

  • Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 500.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Phụ Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 25.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Giải Nhất: Quay 5 số, tiền thưởng 10.000.000 đồng.
  • Giải Nhì: Quay 5 số, tiền thưởng 5.000.000 đồng.
  • Giải Ba đến Giải Bảy với các mức tiền thưởng từ 1.000.000 đến 40.000 đồng.
  • Giải Khuyến Khích: Quay 5 số, tiền thưởng 40.000 đồng cho 15.000 vé trúng.

Nếu anh em muốn trải nghiệm cảm giác hồi hộp và có cơ hội trở thành người chiến thắng, đừng bỏ lỡ lịch mở thưởng và kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày tại trang web Chơi Lô Đề Online của chúng tôi. Chúc anh em gặp nhiều may mắn và thành công nhé!

14UE 6UE 2UE 9UE 19UE 4UE 20UE 8UE
ĐB 01377
G1 62903
G2 18387 07354
G3 10059 81560 41701 37260 17099 22989
G4 6605 3887 2927 2963
G5 1390 7638 4761 2703 7094 7161
G6 431 107 573
G7 58 03 47 05
Lô tô Miền Bắc 01/02/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 3153735 0 669
1 1 0663
2 7 2
3 81 3 06070
4 7 4 59
5 498 5 00
6 00311 6
7 73 7 788204
8 797 8 35
9 904 9 598
20UF 1UF 17UF 5UF 16UF 2UF 13UF 8UF
ĐB 42754
G1 61405
G2 48285 19114
G3 63110 04075 60220 89022 77279 42944
G4 9182 5276 3737 0947
G5 9007 2156 2640 4549 0879 4558
G6 813 258 481
G7 77 51 67 47
Lô tô Miền Bắc 31/01/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 57 0 124
1 403 1 85
2 02 2 28
3 7 3 1
4 47097 4 514
5 46881 5 087
6 7 6 75
7 59697 7 340764
8 521 8 55
9 9 747
3UG 6UG 13UG 5UG 19UG 2UG 9UG 11UG
ĐB 32845
G1 52609
G2 21294 57124
G3 44933 42993 38923 00615 76743 98146
G4 1848 2378 6699 3168
G5 1980 7505 3079 8601 7435 3241
G6 392 255 854
G7 03 82 85 81
Lô tô Miền Bắc 30/01/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 9513 0 8
1 5 1 048
2 43 2 98
3 35 3 39240
4 53681 4 925
5 54 5 410358
6 8 6 4
7 89 7
8 0251 8 476
9 4392 9 097