Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025
Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025

XSMB chủ nhật 2/4/2025 - Xổ số miền Bắc ngày 02-04-2025

8DT 6DT 13DT 1DT 12DT 2DT
ĐB 12033
G1 81875
G2 97200 45677
G3 47558 68525 26993 15892 57485 76246
G4 9001 0595 0564 3128
G5 1680 8116 1206 4850 7437 9615
G6 872 889 543
G7 18 69 92 57
Lô tô Miền Bắc 02/04/2025
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 016 0 085
1 658 1 0
2 58 2 979
3 37 3 394
4 63 4 6
5 807 5 72891
6 49 6 410
7 572 7 735
8 509 8 521
9 3252 9 86
XEM THÊM KẾT QUẢ NGÀY GẦN ĐÂY
XSMB hôm nay XSMB ngày 01/04/2025 XSMB ngày 31/03/2025 XSMB ngày 30/03/2025 XSMB ngày 29/03/2025 XSMB ngày 28/03/2025 XSMB ngày 27/03/2025 XSMB ngày 26/03/2025 Kết quả XSMB
SOI CẦU XỔ SỐ
Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025

Thống kê kết quả XSMB 02/04/2025

- Giải đặc biệt: Đầu 3, Đuôi 3, Tổng 6
- Lô về cả cặp: 75 - 57, 58 - 85, 46 - 64
- Lô kép: 33, 00, 77
- Lô về nhiều nháy: 92
- Đầu câm: Không có
- Đuôi câm: Không có
- Đầu về nhiều nhất: 9
- Đuôi về nhiều nhất: 5

» Dự đoán số đề XSMB

» Tạo dàn đề XSMB

Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc ngày mai

- Đầu đuôi giải đặc biệt: Đầu 1, Đuôi 5
- Loto xiên 2, 3: 80 - 27 - 84
- Lô kép: 66 - 11 - 99
- Soi cầu VIP 4 số: 28 - 72 - 34 - 00
- Cầu lô tô đẹp 2 số hôm nay: 43 - 95 - 59

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Bạn đang theo dõi lịch mở thưởng xổ số miền Bắc, với những cập nhật mới nhất về kết quả và cơ cấu giải thưởng đầy hấp dẫn. Hãy cùng điểm qua những thông tin quan trọng về xổ số miền Bắc nhé!

Lịch Mở Thưởng XSMB

- Thứ Hai: Hà Nội

- Thứ Ba: Quảng Ninh

- Thứ Tư: Bắc Ninh

- Thứ Năm: Hà Nội

- Thứ Sáu: Hải Phòng

- Thứ Bảy: Nam Định

- Chủ Nhật: Thái Bình

Thời Gian Quay Số: Bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung Văn Hóa Thể Thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ Cấu Giải Thưởng (Áp Dụng Từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống miền Bắc có mệnh giá 10.000đ.

- Có 20 loại vé phát hành vào mùng 1 Âm lịch với tổng giá trị giải thưởng gần 10 tỷ đồng.

- 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, cùng 300 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt và 108.200 giải thưởng khác.

- 15 loại vé phát hành vào các ngày khác với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng.

- 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, cùng 225 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số. Tương đương với 27 lần quay thưởng.

  • Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 500.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Phụ Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 25.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Giải Nhất: Quay 5 số, tiền thưởng 10.000.000 đồng.
  • Giải Nhì: Quay 5 số, tiền thưởng 5.000.000 đồng.
  • Giải Ba đến Giải Bảy với các mức tiền thưởng từ 1.000.000 đến 40.000 đồng.
  • Giải Khuyến Khích: Quay 5 số, tiền thưởng 40.000 đồng cho 15.000 vé trúng.

Nếu anh em muốn trải nghiệm cảm giác hồi hộp và có cơ hội trở thành người chiến thắng, đừng bỏ lỡ lịch mở thưởng và kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày tại trang web Chơi Lô Đề Online của chúng tôi. Chúc anh em gặp nhiều may mắn và thành công nhé!

7DU 13DU 6DU 15DU 8DU 14DU
ĐB 13371
G1 03039
G2 09983 61824
G3 34313 26081 14153 94015 53335 70889
G4 2662 5431 1297 0572
G5 1806 8998 9678 0688 8849 3281
G6 552 429 121
G7 25 90 33 65
Lô tô Miền Bắc 01/04/2025
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 6 0 9
1 35 1 78382
2 4915 2 675
3 9513 3 8153
4 9 4 2
5 32 5 1326
6 25 6 0
7 128 7 9
8 31981 8 978
9 780 9 3842
8DV 15DV 19DV 2DV 17DV 18DV 13DV 4DV
ĐB 97315
G1 81167
G2 47695 84725
G3 05263 60101 20498 75273 12491 82219
G4 4966 4484 0217 4239
G5 8857 2298 2243 3618 2447 9836
G6 451 827 547
G7 06 96 43 67
Lô tô Miền Bắc 31/03/2025
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 16 0
1 5978 1 095
2 57 2
3 96 3 6744
4 3773 4 8
5 71 5 192
6 7367 6 6309
7 3 7 6154246
8 4 8 991
9 58186 9 13
4DX 18DX 19DX 12DX 20DX 16DX 2DX 10DX
ĐB 80716
G1 32409
G2 15908 06416
G3 75283 30643 80758 44780 90000 59349
G4 7122 0566 8891 2659
G5 4325 2582 7009 5643 4215 1479
G6 381 872 548
G7 25 58 85 66
Lô tô Miền Bắc 30/03/2025
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 9809 0 80
1 665 1 98
2 255 2 287
3 3 844
4 3938 4
5 898 5 2128
6 66 6 1166
7 92 7
8 30215 8 0545
9 1 9 04507