Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025
Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025

XSMB chủ nhật 6/4/2026 - Xổ số miền Bắc ngày 06-04-2026

12YH 5YH 8YH 14YH 2YH 13YH
ĐB 76406
G1 32332
G2 35761 74987
G3 43531 91483 52995 87510 92287 57421
G4 1232 5201 1252 5915
G5 4545 3241 6779 4732 3943 0717
G6 331 029 877
G7 65 33 91 26
Lô tô Miền Bắc 06/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 61 0 1
1 057 1 6320439
2 196 2 3353
3 212213 3 843
4 513 4
5 2 5 9146
6 15 6 02
7 97 7 8817
8 737 8
9 51 9 72
XEM THÊM KẾT QUẢ NGÀY GẦN ĐÂY
XSMB hôm nay XSMB ngày 05/04/2026 XSMB ngày 04/04/2026 XSMB ngày 03/04/2026 XSMB ngày 02/04/2026 XSMB ngày 01/04/2026 XSMB ngày 31/03/2026 XSMB ngày 30/03/2026 Kết quả XSMB
SOI CẦU XỔ SỐ
Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025

Thống kê kết quả XSMB 06/04/2026

- Giải đặc biệt: Đầu 0, Đuôi 6, Tổng 6
- Lô về cả cặp: 10 - 01
- Lô kép: 77, 33
- Lô về nhiều nháy: 32
- Đầu câm: Không có
- Đuôi câm: 4, 8
- Đầu về nhiều nhất: 3
- Đuôi về nhiều nhất: 1

» Dự đoán số đề XSMB

» Tạo dàn đề XSMB

Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc ngày mai

- Đầu đuôi giải đặc biệt: Đầu 5, Đuôi 1
- Loto xiên 2, 3: 39 - 38 - 62
- Lô kép: 99 - 33 - 00
- Soi cầu VIP 4 số: 55 - 46 - 19 - 02
- Cầu lô tô đẹp 2 số hôm nay: 32 - 15 - 14

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Bạn đang theo dõi lịch mở thưởng xổ số miền Bắc, với những cập nhật mới nhất về kết quả và cơ cấu giải thưởng đầy hấp dẫn. Hãy cùng điểm qua những thông tin quan trọng về xổ số miền Bắc nhé!

Lịch Mở Thưởng XSMB

- Thứ Hai: Hà Nội

- Thứ Ba: Quảng Ninh

- Thứ Tư: Bắc Ninh

- Thứ Năm: Hà Nội

- Thứ Sáu: Hải Phòng

- Thứ Bảy: Nam Định

- Chủ Nhật: Thái Bình

Thời Gian Quay Số: Bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung Văn Hóa Thể Thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ Cấu Giải Thưởng (Áp Dụng Từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống miền Bắc có mệnh giá 10.000đ.

- Có 20 loại vé phát hành vào mùng 1 Âm lịch với tổng giá trị giải thưởng gần 10 tỷ đồng.

- 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, cùng 300 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt và 108.200 giải thưởng khác.

- 15 loại vé phát hành vào các ngày khác với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng.

- 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, cùng 225 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số. Tương đương với 27 lần quay thưởng.

  • Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 500.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Phụ Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 25.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Giải Nhất: Quay 5 số, tiền thưởng 10.000.000 đồng.
  • Giải Nhì: Quay 5 số, tiền thưởng 5.000.000 đồng.
  • Giải Ba đến Giải Bảy với các mức tiền thưởng từ 1.000.000 đến 40.000 đồng.
  • Giải Khuyến Khích: Quay 5 số, tiền thưởng 40.000 đồng cho 15.000 vé trúng.

Nếu anh em muốn trải nghiệm cảm giác hồi hộp và có cơ hội trở thành người chiến thắng, đừng bỏ lỡ lịch mở thưởng và kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày tại trang web Chơi Lô Đề Online của chúng tôi. Chúc anh em gặp nhiều may mắn và thành công nhé!

3YK 7YK 12YK 5YK 15YK 8YK
ĐB 02855
G1 71740
G2 51070 27552
G3 32449 39959 93599 44934 96956 17561
G4 7869 6709 2631 5878
G5 2298 4530 5069 3325 1358 4734
G6 307 268 825
G7 41 61 73 89
Lô tô Miền Bắc 05/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 97 0 473
1 1 6346
2 55 2 5
3 4104 3 7
4 091 4 33
5 52968 5 522
6 19981 6 5
7 083 7 0
8 9 8 7956
9 98 9 4596068
2YL 12YL 13YL 8YL 6YL 9YL
ĐB 29737
G1 79282
G2 00116 77241
G3 70880 82943 02709 44672 81509 93589
G4 9083 4223 5256 5863
G5 2351 4993 0904 6797 7642 0251
G6 566 049 726
G7 59 48 40 41
Lô tô Miền Bắc 04/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 994 0 84
1 6 1 4554
2 36 2 874
3 7 3 48269
4 1329801 4 0
5 6119 5
6 36 6 1562
7 2 7 39
8 2093 8 4
9 37 9 00845
2YM 14YM 1YM 3YM 10YM 9YM
ĐB 12944
G1 72191
G2 50258 41660
G3 34361 52424 56036 29652 85704 99491
G4 9687 5975 6794 6176
G5 5598 1954 9760 4897 6355 9844
G6 980 409 442
G7 86 15 29 54
Lô tô Miền Bắc 03/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 49 0 668
1 5 1 969
2 49 2 54
3 6 3
4 442 4 4209545
5 82454 5 751
6 010 6 378
7 56 7 89
8 706 8 59
9 11487 9 02