Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025
Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025

XSMB chủ nhật 12/1/2026 - Xổ số miền Bắc ngày 12-01-2026

18TD 12TD 3TD 17TD 11TD 19TD 1TD 2TD
ĐB 31894
G1 58524
G2 99688 98714
G3 80158 02439 79195 56597 11543 45857
G4 7282 1938 2863 1645
G5 6652 1464 0773 6100 6739 3640
G6 301 697 335
G7 31 34 20 42
Lô tô Miền Bắc 12/01/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01 0 042
1 4 1 03
2 40 2 854
3 989514 3 467
4 3502 4 92163
5 872 5 943
6 34 6
7 3 7 959
8 82 8 853
9 4577 9 33
XEM THÊM KẾT QUẢ NGÀY GẦN ĐÂY
XSMB hôm nay XSMB ngày 11/01/2026 XSMB ngày 10/01/2026 XSMB ngày 09/01/2026 XSMB ngày 08/01/2026 XSMB ngày 07/01/2026 XSMB ngày 06/01/2026 XSMB ngày 05/01/2026 Kết quả XSMB
SOI CẦU XỔ SỐ
Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025

Thống kê kết quả XSMB 12/01/2026

- Giải đặc biệt: Đầu 9, Đuôi 4, Tổng 13
- Lô về cả cặp: 24 - 42, 43 - 34
- Lô kép: 88, 00
- Lô về nhiều nháy: 39, 97
- Đầu câm: Không có
- Đuôi câm: 6
- Đầu về nhiều nhất: 3
- Đuôi về nhiều nhất: 4

» Dự đoán số đề XSMB

» Tạo dàn đề XSMB

Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc ngày mai

- Đầu đuôi giải đặc biệt: Đầu 0, Đuôi 1
- Loto xiên 2, 3: 62 - 24 - 38
- Lô kép: 00 - 88 - 22
- Soi cầu VIP 4 số: 22 - 01 - 75 - 40
- Cầu lô tô đẹp 2 số hôm nay: 30 - 32 - 19

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Bạn đang theo dõi lịch mở thưởng xổ số miền Bắc, với những cập nhật mới nhất về kết quả và cơ cấu giải thưởng đầy hấp dẫn. Hãy cùng điểm qua những thông tin quan trọng về xổ số miền Bắc nhé!

Lịch Mở Thưởng XSMB

- Thứ Hai: Hà Nội

- Thứ Ba: Quảng Ninh

- Thứ Tư: Bắc Ninh

- Thứ Năm: Hà Nội

- Thứ Sáu: Hải Phòng

- Thứ Bảy: Nam Định

- Chủ Nhật: Thái Bình

Thời Gian Quay Số: Bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung Văn Hóa Thể Thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ Cấu Giải Thưởng (Áp Dụng Từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống miền Bắc có mệnh giá 10.000đ.

- Có 20 loại vé phát hành vào mùng 1 Âm lịch với tổng giá trị giải thưởng gần 10 tỷ đồng.

- 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, cùng 300 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt và 108.200 giải thưởng khác.

- 15 loại vé phát hành vào các ngày khác với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng.

- 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, cùng 225 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số. Tương đương với 27 lần quay thưởng.

  • Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 500.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Phụ Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 25.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Giải Nhất: Quay 5 số, tiền thưởng 10.000.000 đồng.
  • Giải Nhì: Quay 5 số, tiền thưởng 5.000.000 đồng.
  • Giải Ba đến Giải Bảy với các mức tiền thưởng từ 1.000.000 đến 40.000 đồng.
  • Giải Khuyến Khích: Quay 5 số, tiền thưởng 40.000 đồng cho 15.000 vé trúng.

Nếu anh em muốn trải nghiệm cảm giác hồi hộp và có cơ hội trở thành người chiến thắng, đừng bỏ lỡ lịch mở thưởng và kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày tại trang web Chơi Lô Đề Online của chúng tôi. Chúc anh em gặp nhiều may mắn và thành công nhé!

14TE 7TE 2TE 19TE 1TE 11TE 4TE 15TE
ĐB 82438
G1 32172
G2 39869 21073
G3 48067 07113 74630 05458 91202 00608
G4 1508 4847 5535 3417
G5 1130 7400 4663 1636 7725 6936
G6 768 195 519
G7 70 95 10 43
Lô tô Miền Bắc 11/01/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 2880 0 33071
1 3790 1
2 5 2 70
3 805066 3 7164
4 73 4
5 8 5 3299
6 9738 6 33
7 230 7 641
8 8 35006
9 55 9 61
12TF 9TF 18TF 5TF 1TF 14TF 15TF 2TF
ĐB 67793
G1 86783
G2 54358 84754
G3 09108 63654 43443 17021 22427 04093
G4 2131 0472 7070 2787
G5 3778 6260 7787 9014 8094 7516
G6 762 712 486
G7 70 45 14 13
Lô tô Miền Bắc 10/01/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 8 0 767
1 46243 1 23
2 17 2 761
3 1 3 98491
4 35 4 55191
5 844 5 4
6 02 6 18
7 2080 7 288
8 3776 8 507
9 334 9
20TG 17TG 19TG 13TG 16TG 9TG 12TG 15TG
ĐB 39523
G1 84612
G2 62848 55433
G3 59721 06536 62346 15182 57370 06441
G4 7792 7911 5610 6426
G5 3878 8812 4186 9423 4866 3766
G6 417 102 243
G7 47 87 52 46
Lô tô Miền Bắc 09/01/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 2 0 71
1 21027 1 241
2 3163 2 189105
3 36 3 2324
4 861376 4
5 2 5
6 66 6 3428664
7 08 7 148
8 267 8 47
9 2 9