Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025
Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025

XSMB chủ nhật 14/4/2026 - Xổ số miền Bắc ngày 14-04-2026

8ZY 1ZY 2ZY 12ZY 14ZY 10ZY
ĐB 92763
G1 43133
G2 30333 99565
G3 07912 23633 11391 55369 19973 05043
G4 1103 7294 6485 2571
G5 7971 6779 2891 7250 3527 8536
G6 589 865 212
G7 26 57 13 22
Lô tô Miền Bắc 14/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 3 0 5
1 223 1 9779
2 762 2 112
3 3336 3 63337401
4 3 4 9
5 07 5 686
6 3595 6 32
7 3119 7 25
8 59 8
9 141 9 678
XEM THÊM KẾT QUẢ NGÀY GẦN ĐÂY
XSMB hôm nay XSMB ngày 13/04/2026 XSMB ngày 12/04/2026 XSMB ngày 11/04/2026 XSMB ngày 10/04/2026 XSMB ngày 09/04/2026 XSMB ngày 08/04/2026 XSMB ngày 07/04/2026 Kết quả XSMB
SOI CẦU XỔ SỐ
Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025

Thống kê kết quả XSMB 14/04/2026

- Giải đặc biệt: Đầu 6, Đuôi 3, Tổng 9
- Lô về cả cặp: 63 - 36
- Lô kép: 33, 22
- Lô về nhiều nháy: 33
- Đầu câm: Không có
- Đuôi câm: 8
- Đầu về nhiều nhất: 3, 6, 7
- Đuôi về nhiều nhất: 3

» Dự đoán số đề XSMB

» Tạo dàn đề XSMB

Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc ngày mai

- Đầu đuôi giải đặc biệt: Đầu 3, Đuôi 0
- Loto xiên 2, 3: 37 - 83 - 82
- Lô kép: 99 - 11 - 44
- Soi cầu VIP 4 số: 33 - 06 - 09 - 38
- Cầu lô tô đẹp 2 số hôm nay: 53 - 07 - 20

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Bạn đang theo dõi lịch mở thưởng xổ số miền Bắc, với những cập nhật mới nhất về kết quả và cơ cấu giải thưởng đầy hấp dẫn. Hãy cùng điểm qua những thông tin quan trọng về xổ số miền Bắc nhé!

Lịch Mở Thưởng XSMB

- Thứ Hai: Hà Nội

- Thứ Ba: Quảng Ninh

- Thứ Tư: Bắc Ninh

- Thứ Năm: Hà Nội

- Thứ Sáu: Hải Phòng

- Thứ Bảy: Nam Định

- Chủ Nhật: Thái Bình

Thời Gian Quay Số: Bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung Văn Hóa Thể Thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ Cấu Giải Thưởng (Áp Dụng Từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống miền Bắc có mệnh giá 10.000đ.

- Có 20 loại vé phát hành vào mùng 1 Âm lịch với tổng giá trị giải thưởng gần 10 tỷ đồng.

- 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, cùng 300 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt và 108.200 giải thưởng khác.

- 15 loại vé phát hành vào các ngày khác với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng.

- 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, cùng 225 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số. Tương đương với 27 lần quay thưởng.

  • Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 500.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Phụ Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 25.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Giải Nhất: Quay 5 số, tiền thưởng 10.000.000 đồng.
  • Giải Nhì: Quay 5 số, tiền thưởng 5.000.000 đồng.
  • Giải Ba đến Giải Bảy với các mức tiền thưởng từ 1.000.000 đến 40.000 đồng.
  • Giải Khuyến Khích: Quay 5 số, tiền thưởng 40.000 đồng cho 15.000 vé trúng.

Nếu anh em muốn trải nghiệm cảm giác hồi hộp và có cơ hội trở thành người chiến thắng, đừng bỏ lỡ lịch mở thưởng và kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày tại trang web Chơi Lô Đề Online của chúng tôi. Chúc anh em gặp nhiều may mắn và thành công nhé!

8YA 11YA 1YA 5YA 2YA 13YA
ĐB 22738
G1 17809
G2 06660 41260
G3 27814 33846 35851 79609 46381 92520
G4 0514 5426 0900 0582
G5 0699 7964 9148 6945 4313 0811
G6 536 189 368
G7 20 19 10 02
Lô tô Miền Bắc 13/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 9902 0 662021
1 443190 1 581
2 060 2 80
3 86 3 1
4 685 4 116
5 1 5 4
6 0048 6 423
7 7
8 129 8 346
9 9 9 00981
9YB 8YB 7YB 3YB 14YB 2YB
ĐB 12000
G1 76562
G2 54817 05087
G3 45569 99108 77582 96342 72891 39720
G4 3967 3599 2205 2791
G5 6763 7161 5619 9737 6123 5397
G6 054 360 384
G7 95 68 77 25
Lô tô Miền Bắc 12/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 085 0 026
1 79 1 996
2 035 2 684
3 7 3 62
4 2 4 58
5 4 5 092
6 2973108 6
7 7 7 186397
8 724 8 06
9 19175 9 691
1YC 2YC 7YC 12YC 11YC 4YC
ĐB 24204
G1 85603
G2 38633 60657
G3 86159 53398 89820 48574 00307 27917
G4 5568 3662 3844 5731
G5 7073 9750 4249 4430 7270 7913
G6 097 494 880
G7 57 71 16 80
Lô tô Miền Bắc 11/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 437 0 253788
1 736 1 37
2 0 2 6
3 310 3 0371
4 49 4 0749
5 7907 5
6 82 6 1
7 4301 7 50195
8 00 8 96
9 874 9 54