Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025
Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025

XSMB chủ nhật 16/4/2026 - Xổ số miền Bắc ngày 16-04-2026

14ZV 12ZV 1ZV 6ZV 5ZV 15ZV
ĐB 35035
G1 97627
G2 32561 50740
G3 98510 74537 94793 79540 88709 79848
G4 5022 9828 5081 0615
G5 1860 1658 3676 3091 9172 4378
G6 311 712 195
G7 69 18 33 87
Lô tô Miền Bắc 16/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 9 0 4146
1 05128 1 6891
2 728 2 271
3 573 3 93
4 008 4
5 8 5 319
6 109 6 7
7 628 7 238
8 17 8 42571
9 315 9 06
XEM THÊM KẾT QUẢ NGÀY GẦN ĐÂY
XSMB hôm nay XSMB ngày 15/04/2026 XSMB ngày 14/04/2026 XSMB ngày 13/04/2026 XSMB ngày 12/04/2026 XSMB ngày 11/04/2026 XSMB ngày 10/04/2026 XSMB ngày 09/04/2026 Kết quả XSMB
SOI CẦU XỔ SỐ
Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025

Thống kê kết quả XSMB 16/04/2026

- Giải đặc biệt: Đầu 3, Đuôi 5, Tổng 8
- Lô về cả cặp: 27 - 72, 81 - 18, 78 - 87
- Lô kép: 22, 11, 33
- Lô về nhiều nháy: 40
- Đầu câm: Không có
- Đuôi câm: 4
- Đầu về nhiều nhất: 1
- Đuôi về nhiều nhất: 8

» Dự đoán số đề XSMB

» Tạo dàn đề XSMB

Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc ngày mai

- Đầu đuôi giải đặc biệt: Đầu 3, Đuôi 0
- Loto xiên 2, 3: 57 - 37 - 64
- Lô kép: 99 - 55 - 88
- Soi cầu VIP 4 số: 68 - 66 - 07 - 76
- Cầu lô tô đẹp 2 số hôm nay: 06 - 25 - 53

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Bạn đang theo dõi lịch mở thưởng xổ số miền Bắc, với những cập nhật mới nhất về kết quả và cơ cấu giải thưởng đầy hấp dẫn. Hãy cùng điểm qua những thông tin quan trọng về xổ số miền Bắc nhé!

Lịch Mở Thưởng XSMB

- Thứ Hai: Hà Nội

- Thứ Ba: Quảng Ninh

- Thứ Tư: Bắc Ninh

- Thứ Năm: Hà Nội

- Thứ Sáu: Hải Phòng

- Thứ Bảy: Nam Định

- Chủ Nhật: Thái Bình

Thời Gian Quay Số: Bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung Văn Hóa Thể Thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ Cấu Giải Thưởng (Áp Dụng Từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống miền Bắc có mệnh giá 10.000đ.

- Có 20 loại vé phát hành vào mùng 1 Âm lịch với tổng giá trị giải thưởng gần 10 tỷ đồng.

- 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, cùng 300 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt và 108.200 giải thưởng khác.

- 15 loại vé phát hành vào các ngày khác với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng.

- 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, cùng 225 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số. Tương đương với 27 lần quay thưởng.

  • Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 500.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Phụ Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 25.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Giải Nhất: Quay 5 số, tiền thưởng 10.000.000 đồng.
  • Giải Nhì: Quay 5 số, tiền thưởng 5.000.000 đồng.
  • Giải Ba đến Giải Bảy với các mức tiền thưởng từ 1.000.000 đến 40.000 đồng.
  • Giải Khuyến Khích: Quay 5 số, tiền thưởng 40.000 đồng cho 15.000 vé trúng.

Nếu anh em muốn trải nghiệm cảm giác hồi hộp và có cơ hội trở thành người chiến thắng, đừng bỏ lỡ lịch mở thưởng và kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày tại trang web Chơi Lô Đề Online của chúng tôi. Chúc anh em gặp nhiều may mắn và thành công nhé!

6ZX 15ZX 1ZX 12ZX 9ZX 8ZX
ĐB 03714
G1 73668
G2 70849 42878
G3 36930 07828 89755 37165 72473 21432
G4 7489 0471 0820 4710
G5 7118 5672 7668 3808 4958 6875
G6 710 526 102
G7 65 59 88 93
Lô tô Miền Bắc 15/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 82 0 3211
1 4080 1 7
2 806 2 370
3 02 3 79
4 9 4 1
5 589 5 5676
6 8585 6 2
7 83125 7
8 98 8 67216058
9 3 9 485
8ZY 1ZY 2ZY 12ZY 14ZY 10ZY
ĐB 92763
G1 43133
G2 30333 99565
G3 07912 23633 11391 55369 19973 05043
G4 1103 7294 6485 2571
G5 7971 6779 2891 7250 3527 8536
G6 589 865 212
G7 26 57 13 22
Lô tô Miền Bắc 14/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 3 0 5
1 223 1 9779
2 762 2 112
3 3336 3 63337401
4 3 4 9
5 07 5 686
6 3595 6 32
7 3119 7 25
8 59 8
9 141 9 678
8YA 11YA 1YA 5YA 2YA 13YA
ĐB 22738
G1 17809
G2 06660 41260
G3 27814 33846 35851 79609 46381 92520
G4 0514 5426 0900 0582
G5 0699 7964 9148 6945 4313 0811
G6 536 189 368
G7 20 19 10 02
Lô tô Miền Bắc 13/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 9902 0 662021
1 443190 1 581
2 060 2 80
3 86 3 1
4 685 4 116
5 1 5 4
6 0048 6 423
7 7
8 129 8 346
9 9 9 00981