Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025
Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025

XSMB chủ nhật 17/4/2018 - Xổ số miền Bắc ngày 17-04-2018

13QX
ĐB 83064
G1 63908
G2 00086 45065
G3 51718 09055 86672 66907 51029 51214
G4 2567 3822 4625 8581
G5 5524 9901 7149 2202 7931 1304
G6 416 639 040
G7 83 38 35 30
Lô tô Miền Bắc 17/04/2018
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 87124 0 43
1 846 1 803
2 9254 2 720
3 19850 3 8
4 90 4 6120
5 5 5 6523
6 457 6 81
7 2 7 06
8 613 8 013
9 9 243
XEM THÊM KẾT QUẢ NGÀY GẦN ĐÂY
XSMB hôm nay XSMB ngày 16/04/2018 XSMB ngày 15/04/2018 XSMB ngày 14/04/2018 XSMB ngày 13/04/2018 XSMB ngày 12/04/2018 XSMB ngày 11/04/2018 XSMB ngày 10/04/2018 Kết quả XSMB
SOI CẦU XỔ SỐ

Thống kê kết quả XSMB 17/04/2018

- Giải đặc biệt: Đầu 6, Đuôi 4, Tổng 10
- Lô về cả cặp: 18 - 81, 04 - 40, 83 - 38
- Lô kép: 55, 22
- Lô về nhiều nháy: 64, 08, 86, 65, 18, 55, 72, 07, 29, 14, 67, 22, 25, 81, 24, 01, 49, 02, 31, 04, 16, 39, 40, 83, 38, 35, 30
- Đầu câm: 9
- Đuôi câm: Không có
- Đầu về nhiều nhất: 0, 3
- Đuôi về nhiều nhất: 4, 5

» Dự đoán số đề XSMB

» Tạo dàn đề XSMB

Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc ngày mai

- Đầu đuôi giải đặc biệt: Đầu 9, Đuôi 2
- Loto xiên 2, 3: 33 - 82 - 55
- Lô kép: 66 - 00 - 33
- Soi cầu VIP 4 số: 29 - 23 - 15 - 49
- Cầu lô tô đẹp 2 số hôm nay: 75 - 36 - 56

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Bạn đang theo dõi lịch mở thưởng xổ số miền Bắc, với những cập nhật mới nhất về kết quả và cơ cấu giải thưởng đầy hấp dẫn. Hãy cùng điểm qua những thông tin quan trọng về xổ số miền Bắc nhé!

Lịch Mở Thưởng XSMB

- Thứ Hai: Hà Nội

- Thứ Ba: Quảng Ninh

- Thứ Tư: Bắc Ninh

- Thứ Năm: Hà Nội

- Thứ Sáu: Hải Phòng

- Thứ Bảy: Nam Định

- Chủ Nhật: Thái Bình

Thời Gian Quay Số: Bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung Văn Hóa Thể Thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ Cấu Giải Thưởng (Áp Dụng Từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống miền Bắc có mệnh giá 10.000đ.

- Có 20 loại vé phát hành vào mùng 1 Âm lịch với tổng giá trị giải thưởng gần 10 tỷ đồng.

- 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, cùng 300 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt và 108.200 giải thưởng khác.

- 15 loại vé phát hành vào các ngày khác với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng.

- 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, cùng 225 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số. Tương đương với 27 lần quay thưởng.

  • Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 500.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Phụ Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 25.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Giải Nhất: Quay 5 số, tiền thưởng 10.000.000 đồng.
  • Giải Nhì: Quay 5 số, tiền thưởng 5.000.000 đồng.
  • Giải Ba đến Giải Bảy với các mức tiền thưởng từ 1.000.000 đến 40.000 đồng.
  • Giải Khuyến Khích: Quay 5 số, tiền thưởng 40.000 đồng cho 15.000 vé trúng.

Nếu anh em muốn trải nghiệm cảm giác hồi hộp và có cơ hội trở thành người chiến thắng, đừng bỏ lỡ lịch mở thưởng và kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày tại trang web Chơi Lô Đề Online của chúng tôi. Chúc anh em gặp nhiều may mắn và thành công nhé!

6QY 11QY 12QY
ĐB 20546
G1 98458
G2 67766 78121
G3 15420 71118 58387 05877 09757 46879
G4 6865 9753 6602 2440
G5 3357 9476 9255 6944 9185 3541
G6 831 638 639
G7 92 01 91 22
Lô tô Miền Bắc 16/04/2018
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 21 0 24
1 8 1 24309
2 102 2 092
3 189 3 5
4 6041 4 4
5 87375 5 658
6 65 6 467
7 796 7 8755
8 75 8 513
9 21 9 73
12QZ 7QZ 2QZ
ĐB 25452
G1 93274
G2 01197 74113
G3 71884 01983 01788 20531 13610 85984
G4 7102 1848 0852 0291
G5 3277 8951 7847 8029 6257 6856
G6 485 132 558
G7 88 89 65 96
Lô tô Miền Bắc 15/04/2018
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 2 0 1
1 30 1 395
2 9 2 5053
3 12 3 18
4 87 4 788
5 221768 5 86
6 5 6 59
7 47 7 9745
8 4384589 8 8458
9 716 9 28
9PA 11PA 10PA
ĐB 71370
G1 31932
G2 70072 28656
G3 51946 40128 81829 71233 12002 81055
G4 0007 6589 4567 9017
G5 9548 7768 1305 7779 4163 4922
G6 847 627 998
G7 95 69 88 61
Lô tô Miền Bắc 14/04/2018
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 275 0 7
1 7 1 6
2 8927 2 3702
3 23 3 36
4 687 4
5 65 5 509
6 78391 6 54
7 029 7 06142
8 98 8 24698
9 85 9 2876