Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025
Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025

XSMB chủ nhật 19/3/2025 - Xổ số miền Bắc ngày 19-03-2025

18CL 6CL 1CL 7CL 10CL 4CL 3CL 20CL
ĐB 82163
G1 74989
G2 42963 17526
G3 26760 70054 89995 40054 12754 20349
G4 8890 5706 2356 2204
G5 2350 6801 9645 7607 1835 3540
G6 100 086 344
G7 17 13 40 60
Lô tô Miền Bắc 19/03/2025
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 64170 0 6954046
1 73 1 0
2 6 2
3 5 3 661
4 95040 4 55504
5 44460 5 943
6 3300 6 2058
7 7 01
8 96 8
9 50 9 84
XEM THÊM KẾT QUẢ NGÀY GẦN ĐÂY
XSMB hôm nay XSMB ngày 18/03/2025 XSMB ngày 17/03/2025 XSMB ngày 16/03/2025 XSMB ngày 15/03/2025 XSMB ngày 14/03/2025 XSMB ngày 13/03/2025 XSMB ngày 12/03/2025 Kết quả XSMB
SOI CẦU XỔ SỐ
Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025

Thống kê kết quả XSMB 19/03/2025

- Giải đặc biệt: Đầu 6, Đuôi 3, Tổng 9
- Lô về cả cặp: 60 - 06, 54 - 45, 04 - 40
- Lô kép: 00, 44
- Lô về nhiều nháy: 54
- Đầu câm: 7
- Đuôi câm: 2, 8
- Đầu về nhiều nhất: 0, 4, 5
- Đuôi về nhiều nhất: 0

» Dự đoán số đề XSMB

» Tạo dàn đề XSMB

Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc ngày mai

- Đầu đuôi giải đặc biệt: Đầu 1, Đuôi 5
- Loto xiên 2, 3: 69 - 89 - 83
- Lô kép: 77 - 11 - 33
- Soi cầu VIP 4 số: 21 - 79 - 67 - 52
- Cầu lô tô đẹp 2 số hôm nay: 94 - 53 - 69

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Bạn đang theo dõi lịch mở thưởng xổ số miền Bắc, với những cập nhật mới nhất về kết quả và cơ cấu giải thưởng đầy hấp dẫn. Hãy cùng điểm qua những thông tin quan trọng về xổ số miền Bắc nhé!

Lịch Mở Thưởng XSMB

- Thứ Hai: Hà Nội

- Thứ Ba: Quảng Ninh

- Thứ Tư: Bắc Ninh

- Thứ Năm: Hà Nội

- Thứ Sáu: Hải Phòng

- Thứ Bảy: Nam Định

- Chủ Nhật: Thái Bình

Thời Gian Quay Số: Bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung Văn Hóa Thể Thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ Cấu Giải Thưởng (Áp Dụng Từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống miền Bắc có mệnh giá 10.000đ.

- Có 20 loại vé phát hành vào mùng 1 Âm lịch với tổng giá trị giải thưởng gần 10 tỷ đồng.

- 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, cùng 300 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt và 108.200 giải thưởng khác.

- 15 loại vé phát hành vào các ngày khác với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng.

- 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, cùng 225 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số. Tương đương với 27 lần quay thưởng.

  • Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 500.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Phụ Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 25.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Giải Nhất: Quay 5 số, tiền thưởng 10.000.000 đồng.
  • Giải Nhì: Quay 5 số, tiền thưởng 5.000.000 đồng.
  • Giải Ba đến Giải Bảy với các mức tiền thưởng từ 1.000.000 đến 40.000 đồng.
  • Giải Khuyến Khích: Quay 5 số, tiền thưởng 40.000 đồng cho 15.000 vé trúng.

Nếu anh em muốn trải nghiệm cảm giác hồi hộp và có cơ hội trở thành người chiến thắng, đừng bỏ lỡ lịch mở thưởng và kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày tại trang web Chơi Lô Đề Online của chúng tôi. Chúc anh em gặp nhiều may mắn và thành công nhé!

12CM 16CM 1CM 8CM 9CM 2CM 13CM 5CM
ĐB 48130
G1 66421
G2 73844 41421
G3 62423 46621 17961 19630 55272 97320
G4 9526 7565 2651 1660
G5 9130 1718 4336 9548 9052 7386
G6 119 731 059
G7 63 26 78 06
Lô tô Miền Bắc 18/03/2025
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 6 0 33263
1 89 1 222653
2 1131066 2 75
3 00061 3 26
4 48 4 4
5 129 5 6
6 1503 6 23820
7 28 7
8 6 8 147
9 9 15
18CN 7CN 9CN 1CN 6CN 10CN 2CN 8CN
ĐB 37573
G1 84764
G2 22471 51407
G3 00356 47786 16138 69274 19161 61875
G4 8886 7948 6859 5450
G5 3199 9329 9271 4271 5875 3070
G6 468 624 195
G7 83 34 90 78
Lô tô Miền Bắc 17/03/2025
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 7 0 579
1 1 7677
2 94 2
3 84 3 78
4 8 4 6723
5 690 5 779
6 418 6 588
7 314511508 7 0
8 663 8 3467
9 950 9 592
15CP 4CP 11CP 1CP 7CP 6CP 14CP 20CP
ĐB 53850
G1 27446
G2 07668 20824
G3 67255 72738 13179 97869 04866 85504
G4 2130 6376 5425 5528
G5 1583 5041 7064 8833 8071 5037
G6 414 867 595
G7 17 82 62 19
Lô tô Miền Bắc 16/03/2025
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 4 0 53
1 479 1 47
2 458 2 86
3 8037 3 83
4 61 4 2061
5 05 5 529
6 896472 6 467
7 961 7 361
8 32 8 632
9 5 9 761