Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025
Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025

XSMB chủ nhật 20/1/2026 - Xổ số miền Bắc ngày 20-01-2026

2UT 1UT 3UT 12UT 16UT 8UT 5UT 13UT
ĐB 56878
G1 98776
G2 93745 32124
G3 61464 76448 16058 70170 31091 30031
G4 4592 5974 6752 5492
G5 8780 6774 4549 6179 6789 0427
G6 916 392 879
G7 12 09 28 56
Lô tô Miền Bắc 20/01/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 9 0 78
1 62 1 93
2 478 2 95991
3 1 3
4 589 4 2677
5 826 5 4
6 4 6 715
7 8604499 7 2
8 09 8 7452
9 1222 9 47870
XEM THÊM KẾT QUẢ NGÀY GẦN ĐÂY
XSMB hôm nay XSMB ngày 19/01/2026 XSMB ngày 18/01/2026 XSMB ngày 17/01/2026 XSMB ngày 16/01/2026 XSMB ngày 15/01/2026 XSMB ngày 14/01/2026 XSMB ngày 13/01/2026 Kết quả XSMB
SOI CẦU XỔ SỐ
Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025

Thống kê kết quả XSMB 20/01/2026

- Giải đặc biệt: Đầu 7, Đuôi 8, Tổng 15
- Lô về cả cặp: Không có
- Lô kép: Không có
- Lô về nhiều nháy: 92
- Đầu câm: Không có
- Đuôi câm: 3
- Đầu về nhiều nhất: 7
- Đuôi về nhiều nhất: 2, 9

» Dự đoán số đề XSMB

» Tạo dàn đề XSMB

Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc ngày mai

- Đầu đuôi giải đặc biệt: Đầu 5, Đuôi 9
- Loto xiên 2, 3: 46 - 49 - 99
- Lô kép: 22 - 66 - 99
- Soi cầu VIP 4 số: 89 - 56 - 86 - 34
- Cầu lô tô đẹp 2 số hôm nay: 05 - 41 - 40

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Bạn đang theo dõi lịch mở thưởng xổ số miền Bắc, với những cập nhật mới nhất về kết quả và cơ cấu giải thưởng đầy hấp dẫn. Hãy cùng điểm qua những thông tin quan trọng về xổ số miền Bắc nhé!

Lịch Mở Thưởng XSMB

- Thứ Hai: Hà Nội

- Thứ Ba: Quảng Ninh

- Thứ Tư: Bắc Ninh

- Thứ Năm: Hà Nội

- Thứ Sáu: Hải Phòng

- Thứ Bảy: Nam Định

- Chủ Nhật: Thái Bình

Thời Gian Quay Số: Bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung Văn Hóa Thể Thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ Cấu Giải Thưởng (Áp Dụng Từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống miền Bắc có mệnh giá 10.000đ.

- Có 20 loại vé phát hành vào mùng 1 Âm lịch với tổng giá trị giải thưởng gần 10 tỷ đồng.

- 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, cùng 300 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt và 108.200 giải thưởng khác.

- 15 loại vé phát hành vào các ngày khác với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng.

- 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, cùng 225 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số. Tương đương với 27 lần quay thưởng.

  • Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 500.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Phụ Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 25.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Giải Nhất: Quay 5 số, tiền thưởng 10.000.000 đồng.
  • Giải Nhì: Quay 5 số, tiền thưởng 5.000.000 đồng.
  • Giải Ba đến Giải Bảy với các mức tiền thưởng từ 1.000.000 đến 40.000 đồng.
  • Giải Khuyến Khích: Quay 5 số, tiền thưởng 40.000 đồng cho 15.000 vé trúng.

Nếu anh em muốn trải nghiệm cảm giác hồi hộp và có cơ hội trở thành người chiến thắng, đừng bỏ lỡ lịch mở thưởng và kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày tại trang web Chơi Lô Đề Online của chúng tôi. Chúc anh em gặp nhiều may mắn và thành công nhé!

9UV 11UV 15UV 5UV 18UV 19UV 13UV 14UV
ĐB 88286
G1 46486
G2 28702 94053
G3 49895 00673 22045 65750 76293 04049
G4 5519 2255 8111 1308
G5 2390 9998 0677 8380 5455 6840
G6 674 109 851
G7 23 29 24 53
Lô tô Miền Bắc 19/01/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 289 0 5984
1 91 1 15
2 394 2 0
3 3 57925
4 590 4 72
5 305513 5 9455
6 6 88
7 374 7 7
8 660 8 09
9 5308 9 4102
18UX 13UX 3UX 19UX 2UX 20UX 11UX 1UX
ĐB 17151
G1 22960
G2 73303 33180
G3 54339 93758 78904 55993 13321 98721
G4 2066 5089 1660 0898
G5 2713 5585 3229 7634 1785 1317
G6 139 283 310
G7 94 16 52 25
Lô tô Miền Bắc 18/01/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 34 0 6861
1 3706 1 522
2 1195 2 5
3 949 3 0918
4 4 039
5 182 5 882
6 060 6 61
7 7 1
8 09553 8 59
9 384 9 3823
11UY 4UY 17UY 6UY 16UY 10UY 18UY 15UY
ĐB 09824
G1 38842
G2 57875 36581
G3 49247 00737 40091 36121 42248 11896
G4 9500 2888 8937 6589
G5 3615 3768 6201 0787 8994 0497
G6 800 491 957
G7 54 43 74 64
Lô tô Miền Bắc 17/01/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 010 0 00
1 5 1 89209
2 41 2 4
3 77 3 4
4 2783 4 29576
5 74 5 71
6 84 6 9
7 54 7 433895
8 1897 8 486
9 16471 9 8