Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025
Chơi Lô Đề Online - Top 15+ trang đánh lô đề uy tín nhất 2025

XSMB chủ nhật 25/4/2026 - Xổ số miền Bắc ngày 25-04-2026

13ZL 7ZL 8ZL 14ZL 10ZL 5ZL
ĐB 08717
G1 01150
G2 17796 37212
G3 10242 98048 36694 43306 36879 19611
G4 3690 1869 6374 4515
G5 3735 6499 3927 4766 8643 6855
G6 230 066 609
G7 27 99 57 39
Lô tô Miền Bắc 25/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 69 0 593
1 7215 1 1
2 77 2 14
3 509 3 4
4 283 4 97
5 057 5 135
6 966 6 9066
7 94 7 1225
8 8 4
9 64099 9 769093
XEM THÊM KẾT QUẢ NGÀY GẦN ĐÂY
XSMB hôm nay XSMB ngày 24/04/2026 XSMB ngày 23/04/2026 XSMB ngày 22/04/2026 XSMB ngày 21/04/2026 XSMB ngày 20/04/2026 XSMB ngày 19/04/2026 XSMB ngày 18/04/2026 Kết quả XSMB
SOI CẦU XỔ SỐ
Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025 Soi cầu XSMB ngày 09/3/2025

Thống kê kết quả XSMB 25/04/2026

- Giải đặc biệt: Đầu 1, Đuôi 7, Tổng 8
- Lô về cả cặp: 96 - 69, 90 - 09
- Lô kép: 11, 99, 66, 55
- Lô về nhiều nháy: 99, 27, 66
- Đầu câm: 8
- Đuôi câm: Không có
- Đầu về nhiều nhất: 9
- Đuôi về nhiều nhất: 9

» Dự đoán số đề XSMB

» Tạo dàn đề XSMB

Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc ngày mai

- Đầu đuôi giải đặc biệt: Đầu 7, Đuôi 9
- Loto xiên 2, 3: 27 - 82 - 47
- Lô kép: 11 - 55 - 44
- Soi cầu VIP 4 số: 12 - 05 - 86 - 09
- Cầu lô tô đẹp 2 số hôm nay: 25 - 77 - 24

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Bạn đang theo dõi lịch mở thưởng xổ số miền Bắc, với những cập nhật mới nhất về kết quả và cơ cấu giải thưởng đầy hấp dẫn. Hãy cùng điểm qua những thông tin quan trọng về xổ số miền Bắc nhé!

Lịch Mở Thưởng XSMB

- Thứ Hai: Hà Nội

- Thứ Ba: Quảng Ninh

- Thứ Tư: Bắc Ninh

- Thứ Năm: Hà Nội

- Thứ Sáu: Hải Phòng

- Thứ Bảy: Nam Định

- Chủ Nhật: Thái Bình

Thời Gian Quay Số: Bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung Văn Hóa Thể Thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Cơ Cấu Giải Thưởng (Áp Dụng Từ 01/07/2020)

- Vé số truyền thống miền Bắc có mệnh giá 10.000đ.

- Có 20 loại vé phát hành vào mùng 1 Âm lịch với tổng giá trị giải thưởng gần 10 tỷ đồng.

- 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, cùng 300 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt và 108.200 giải thưởng khác.

- 15 loại vé phát hành vào các ngày khác với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng.

- 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, cùng 225 triệu đồng cho giải phụ đặc biệt.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số. Tương đương với 27 lần quay thưởng.

  • Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 500.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Phụ Đặc Biệt: Quay 8 ký hiệu và 5 số, tiền thưởng 25.000.000 đồng cho mỗi vé trúng.
  • Giải Nhất: Quay 5 số, tiền thưởng 10.000.000 đồng.
  • Giải Nhì: Quay 5 số, tiền thưởng 5.000.000 đồng.
  • Giải Ba đến Giải Bảy với các mức tiền thưởng từ 1.000.000 đến 40.000 đồng.
  • Giải Khuyến Khích: Quay 5 số, tiền thưởng 40.000 đồng cho 15.000 vé trúng.

Nếu anh em muốn trải nghiệm cảm giác hồi hộp và có cơ hội trở thành người chiến thắng, đừng bỏ lỡ lịch mở thưởng và kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày tại trang web Chơi Lô Đề Online của chúng tôi. Chúc anh em gặp nhiều may mắn và thành công nhé!

12ZM 3ZM 2ZM 6ZM 10ZM 15ZM
ĐB 09876
G1 34379
G2 06537 43498
G3 63772 60051 51342 47728 05907 16950
G4 7574 6080 9245 1822
G5 5393 4113 2809 1962 1729 8284
G6 355 334 771
G7 05 84 11 14
Lô tô Miền Bắc 24/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 795 0 58
1 314 1 571
2 829 2 7426
3 74 3 91
4 25 4 78381
5 105 5 450
6 2 6 7
7 69241 7 30
8 044 8 92
9 83 9 702
8ZN 11ZN 3ZN 12ZN 6ZN 13ZN
ĐB 66239
G1 39591
G2 18058 22407
G3 81305 09686 17519 22201 69265 32721
G4 5596 1384 2654 9942
G5 4202 7044 3363 0261 0196 7831
G6 839 220 691
G7 22 63 99 57
Lô tô Miền Bắc 23/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 7512 0 2
1 9 1 902639
2 102 2 402
3 919 3 66
4 24 4 854
5 847 5 06
6 5313 6 899
7 7 05
8 64 8 5
9 16619 9 3139
11ZP 15ZP 10ZP 2ZP 12ZP 3ZP
ĐB 36948
G1 96041
G2 09028 27803
G3 67373 92273 01401 29007 70125 77891
G4 9370 3839 8509 9528
G5 0205 3067 6198 5898 2470 6631
G6 148 820 556
G7 52 64 72 79
Lô tô Miền Bắc 22/04/2026
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 31795 0 772
1 1 4093
2 8580 2 57
3 91 3 077
4 818 4 6
5 62 5 20
6 74 6 5
7 330029 7 06
8 8 422994
9 188 9 307